rút cuộc

Học thuật
Thân thiện
rút cuộc

Rút cuộc, chúng tôi quyết định đi xem phim.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Trạng từ):
    • Cuối cùng, sau cùng, kết quả: Từ dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, sự việc sau khi mọi yếu tố đã được xem xét hoặc sau một khoảng thời gian. Đây từ đồng nghĩa với "rút cục", thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh ấy cân nhắc rất nhiều, rút cuộc vẫn quyết địnhlại. (Anh ấy cân nhắc rất nhiều, cuối cùng vẫn quyết địnhlại.)
    • Cuộc thảo luận kéo dài hàng giờ, rút cuộc mọi người đều đồng ý với phương án A. (Cuộc thảo luận kéo dài hàng giờ, kết quảmọi người đều đồng ý với phương án A.)
    • Rút cuộc, ấy đã không đến buổi họp. (Cuối cùng, ấy đã không đến buổi họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tóm tắt hoặc đưa ra kết luận: Thường đứngđầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh kết quả sau một chuỗi sự kiện.
    • Rút cuộc thì điều quan trọng nhất? (Vậy rốt cuộc thì điều quan trọng nhất?)
    • Mọi tính toán, rút cuộc, đều trở nên vô ích. (Mọi tính toán, cuối cùng, đều trở nên vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Rút cục (phó từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "rút cuộc". Đây dạng từ được dùng phổ biến hơn.

    • Rút cục, chúng ta nên làm ? (Cuối cùng, chúng ta nên làm ?)
  • Cuối cùng (phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ thời điểm kết thúc hoặc kết quả sau cùng.

  • Kết cục (danh từ): Chỉ cái kết, kết quả cuối cùng của một câu chuyện, sự việc.
    • Kết cục của bộ phim thật bất ngờ. (Cái kết của bộ phim thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuối cùng: Ở điểm kết thúc, sau tất cả.
  • Sau cùng: Ở vị trí, thời điểm cuối.
  • Kết quả: Dùng để nêu lên hệ quả.
  • Rốt cuộc: (thường dùng trong câu hỏi hoặc để nhấn mạnh sự thật sau cùng).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Rút cuộc" thường được xem sắc thái địa phương hoặc khẩu ngữ hơn so với "rút cục". Trong văn viết trang trọng, "rút cục", "cuối cùng" hoặc "kết quả là" thường được ưu tiên hơn.
  • Vị trí trong câu: Có thể đứngđầu câu, giữa câu (thường được ngăn cách bằng dấu phẩy) hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho cả mệnh đề.
    • Đầu câu: Rút cuộc, anh ta đã thắng.
    • Giữa câu: Mọi chuyện, rút cuộc, cũng đã ổn thỏa.
    • Cuối câu: Anh ta đã thắng rút cuộc.
rút cuộc

Rút cuộc, chúng tôi quyết định đi xem phim.

  1. (đph) Nh. Rút cục.

Từ gần giống